Game Preview

Vocab

  •  Vietnamese    21     Public
    G2+3+4+5
  •   Study   Slideshow
  • Pool
    Hồ bơi
  •  15
  • Ăn trưa
    Have lunch
  •  15
  • 2:15
    two fifteen
  •  15
  • Go to bed
    đi ngủ
  •  15
  • Múa
    dance
  •  15
  • chải tóc
    brush my hair
  •  15
  • Goal
    Khung thành
  •  15
  • Làm người tuyết
    make a snowman
  •  15
  • Thiệp quà tặng
    gift card
  •  15
  • Candy
    Kẹo
  •  15
  • Fly the kite
    Thả diều
  •  15
  • Watch TV
    Xem TV
  •  15
  • Skirt
    chân váy
  •  15
  • between
    ở giữa
  •  15
  • in front of
    phía trước
  •  15
  • Listen to music
    nghe nhạc
  •  15