Study

grade 4- unit 14: DAILY ACTIVITIES (GLOBAL)

  •   0%
  •  0     0     0

  • wash dishes
    rửa chén
  • wash the clothes
    giặt đồ
  • help with the cooking
    phụ giúp nấu ăn
  • clean the floor
    laiu sàn nhà
  • evening
    buổi tối
  • afternoon
    buổi chiều
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  • nurse
    y tá
  • morning
    buổi sáng
  • policeman
    cảnh sát
  • office worker
    nhân viên văn phòng
  • at noon
    buổi trưa