Game Preview

grade 4- unit 14: DAILY ACTIVITIES (GLOBAL)

  •  English    12     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • wash dishes
    rửa chén
  •  15
  • wash the clothes
    giặt đồ
  •  15
  • help with the cooking
    phụ giúp nấu ăn
  •  15
  • clean the floor
    laiu sàn nhà
  •  15
  • morning
    buổi sáng
  •  15
  • at noon
    buổi trưa
  •  15
  • afternoon
    buổi chiều
  •  15
  • evening
    buổi tối
  •  15
  • office worker
    nhân viên văn phòng
  •  15
  • policeman
    cảnh sát
  •  15
  • nurse
    y tá
  •  15
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  •  15