Study

G9 U9 vocab advanced

  •   0%
  •  0     0     0

  • sơ tán, di tản
    evacuate
  • bờ biển (N)
    coast
  • mắc kẹt, bẫy
    trap
  • lan rộng, lan truyền (V)
    spread
  • thuộc về vùng ven biển (A)
    coastal
  • kêu gọi, yêu cầu
    call for
  • sự hướng dẫn, chỉ thị
    instruction
  • nước thải, chất thải
    sewage
  • người sống sót
    survivor
  • đuổi theo
    chase
  • sống sót
    survive
  • bị thương (A)
    injured
  • mảnh vỡ, đống đổ nát
    debris
  • sụp đổ
    collapse
  • nghiêm trọng, khắc nghiệt (A)
    severe
  • siêu bão
    typhoon
  • tránh xa
    keep away from
  • rải rác, phân tán
    scatter
  • làm bị thương (V)
    injure
  • vết thương, chấn thương (N)
    injury
  • lượng mưa (N)
    rainfall
  • vụ nổ (N)
    explosion