Game Preview

G9 U9 vocab advanced

  •  English    22     Public
    G9 U9 vocab advanced
  •   Study   Slideshow
  • bờ biển (N)
    coast
  •  15
  • thuộc về vùng ven biển (A)
    coastal
  •  15
  • vụ nổ (N)
    explosion
  •  15
  • sự hướng dẫn, chỉ thị
    instruction
  •  15
  • đuổi theo
    chase
  •  15
  • người sống sót
    survivor
  •  15
  • sống sót
    survive
  •  15
  • kêu gọi, yêu cầu
    call for
  •  15
  • vết thương, chấn thương (N)
    injury
  •  15
  • bị thương (A)
    injured
  •  15
  • làm bị thương (V)
    injure
  •  15
  • tránh xa
    keep away from
  •  15
  • lan rộng, lan truyền (V)
    spread
  •  15
  • lượng mưa (N)
    rainfall
  •  15
  • nghiêm trọng, khắc nghiệt (A)
    severe
  •  15
  • siêu bão
    typhoon
  •  15