có khả năng, sự giao hàng sẽ đến muộn hoặc bị tổn hại khi đến nơi
Es besteht die Möglichkeit, dass die Lieferung verspätet oder beschädigt ankommt.
Việc điền thông tin thẻ và dữ liệu cá nhân trên mạng cũng tiềm ẩn các nguy cơ, khi các cửa hàng online không đủ an toàn.
Die Eingabe von Kreditkarteninformationen und persönlichen Daten im Internet kann Risiken bergen, wenn der Online-Shop nicht ausreichend gesichert ist...
có nguy cơ bị lừa đảo hoặc trộm danh tính
Gefahr von Betrug oder Identitätsdiebstahl haben
các cửa hàng giả mạo
Fake-Shops
mua bất cứ lúc nào
rund umd die Uhr einkaufen
đọc/ kiểm tra đánh giá khách
Kundenbewertungen lesen/ überprüfen
ko phụ thuộc vào thời gian mở cửa
unabhängig von Geschäftszeiten
lừa dối, đánh lừa
A täuschen
giảm giá, phiếu ưu đãi, chương trình giảm gia đặc biệt
Rabatte, Gutscheine oder Sonderaktionen
có quyền trả lại
die Rückgaberecht haben
không sờ/ kiểm tra được
nicht anfassen/ testen
quyết định
die Entscheidung treffen
không tốn nhiều thời gian
weniger Zeitaufwand
lừa đảo ai đó
jdnA betrügen
dễ so sánh giá cả
Bessere Preisvergleiche
đáng tin cậy
vertrauenswürdig sein
xếp hàng
in Warteschlangen stehen
sử dụng hình thức thanh toán an toàn
sichere Zahlungsmethode verwenden
chi phí vận chuyển
Versandkosten PL
dịch vụ chăm sóc khách hàng hạn chế ( ko phải lúc nào cũng có thể tiếp cận hoặc giúp ích)
der eingeschränkte Kundenservice (nicht immer ansprechbar oder hilfreich)
có sự lựa chọn sản phẩm lớn
große Auswahl an Produkten haben
có quyền yêu cầu hoàn tiền
Anspruch auf Rückerstattung haben
trở nên phổ biến
an Popularität gewinnen
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.