Game Preview

B1 Goethe - Prüfungstraining - Thema: Einkaufen ...

  •  24     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • lừa đảo ai đó
    jdnA betrügen
  •  15
  • chi phí vận chuyển
    Versandkosten PL
  •  15
  • lừa dối, đánh lừa
    A täuschen
  •  15
  • mua bất cứ lúc nào
    rund umd die Uhr einkaufen
  •  15
  • có sự lựa chọn sản phẩm lớn
    große Auswahl an Produkten haben
  •  15
  • dịch vụ chăm sóc khách hàng hạn chế ( ko phải lúc nào cũng có thể tiếp cận hoặc giúp ích)
    der eingeschränkte Kundenservice (nicht immer ansprechbar oder hilfreich)
  •  15
  • không sờ/ kiểm tra được
    nicht anfassen/ testen
  •  15
  • xếp hàng
    in Warteschlangen stehen
  •  15
  • có quyền trả lại
    die Rückgaberecht haben
  •  15
  • có quyền yêu cầu hoàn tiền
    Anspruch auf Rückerstattung haben
  •  15
  • có nguy cơ bị lừa đảo hoặc trộm danh tính
    Gefahr von Betrug oder Identitätsdiebstahl haben
  •  15
  • sử dụng hình thức thanh toán an toàn
    sichere Zahlungsmethode verwenden
  •  15
  • đáng tin cậy
    vertrauenswürdig sein
  •  15
  • đọc/ kiểm tra đánh giá khách
    Kundenbewertungen lesen/ überprüfen
  •  15
  • trở nên phổ biến
    an Popularität gewinnen
  •  15
  • ko phụ thuộc vào thời gian mở cửa
    unabhängig von Geschäftszeiten
  •  15