Study

G11 Match up words

  •   0%
  •  0     0     0

  • thỉnh cầu/ yêu cầu
    apply
  • tình nguyện
    volunteer
  • mặc dù
    although
  • bán thời gian
    part-time
  • sự hỗ trợ
    assistance
  • bản hợp đồng
    contract
  • dù là
    even though
  • sự nghèo đói
    poverty
  • thời gian rỗi
    time off
  • tuy vậy; song
    however
  • trợ cấp thêm
    fundraising
  • hội từ thiện
    charity
  • sự học việc
    apprenticeship
  • cuộc vận động
    campaign
  • không đếm xỉa tới
    inspite
  • cứu trợ
    relief
  • mặc dù
    despite
  • sự chuyển động
    movement
  • chính sách
    policy
  • số người thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
    unemployment
  • vật hiến tặng
    donation
  • số báo
    issue
  • khủng hoảng
    crisis
  • thương mại, sự buôn bán
    trade