Game Preview

G11 Match up words

  •  English    24     Public
    Match up
  •   Study   Slideshow
  • sự hỗ trợ
    assistance
  •  5
  • cuộc vận động
    campaign
  •  5
  • hội từ thiện
    charity
  •  5
  • khủng hoảng
    crisis
  •  5
  • vật hiến tặng
    donation
  •  5
  • trợ cấp thêm
    fundraising
  •  5
  • số báo
    issue
  •  5
  • sự chuyển động
    movement
  •  5
  • sự nghèo đói
    poverty
  •  5
  • cứu trợ
    relief
  •  5
  • số người thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
    unemployment
  •  5
  • tình nguyện
    volunteer
  •  5
  • bản hợp đồng
    contract
  •  5
  • thỉnh cầu/ yêu cầu
    apply
  •  5
  • thời gian rỗi
    time off
  •  5
  • chính sách
    policy
  •  5