Study

G3+4

  •   0%
  •  0     0     0

  • talk
    nói chuyện
  • take a shower
    tắm vòi hoa sen
  • brushing my hair
    chải tóc
  • listen to music
    nghe nhạc
  • have breakfast
    ăn sáng
  • watch tv
    xem tv
  • go to school
    đi đến trường
  • do homework
    làm bài tập về nhà
  • dance
    nhảy múa
  • drink
    uống
  • go to bed
    đi ngủ
  • watch
    xem
  • listen
    nghe
  • sing
    hát
  • 2:59
    two fifty-nine
  • do housework
    làm việc nhà
  • washing the car
    rửa xe
  • cut
    cắt
  • get up
    Thức dậy
  • sing
    hát
  • have dinner
    ăn tối