Game Preview

G3+4

  •  Vietnamese    21     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • get up
    Thức dậy
  •  15
  • sing
    hát
  •  15
  • dance
    nhảy múa
  •  15
  • have breakfast
    ăn sáng
  •  15
  • go to school
    đi đến trường
  •  15
  • have dinner
    ăn tối
  •  15
  • go to bed
    đi ngủ
  •  15
  • 2:59
    two fifty-nine
  •  15
  • do homework
    làm bài tập về nhà
  •  15
  • take a shower
    tắm vòi hoa sen
  •  15
  • do housework
    làm việc nhà
  •  15
  • cut
    cắt
  •  15
  • listen
    nghe
  •  15
  • drink
    uống
  •  15
  • sing
    hát
  •  15
  • watch
    xem
  •  15