Study

Education Topic Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • affordability of higher education (n)
    khả năng chi trả cho giáo dục bậc cao
  • socio-economic background (n)
    hoàn cảnh kinh tế-xã hội
  • gross enrolment rate (n)
    tổng tỉ lệ nhập học
  • inexorable (a)
    không thể ngăn cản
  • bachelor's degree holder (n)
    người có bằng đại học
  • the underprivileged (n)
    người có hoàn cảnh khó khăn
  • tax hikes (n)
    tăng thuế
  • compelling reason (n)
    lý do thuyết phục
  • abolish tuition fees (v)
    miễn học phí
  • thriving economy (n)
    nền kinh tế phát triển