Game Preview

Education Topic Vocabulary

  •  English    10     Public
    Scaffolding for Writing Task 2
  •   Study   Slideshow
  • abolish tuition fees (v)
    miễn học phí
  •  15
  • affordability of higher education (n)
    khả năng chi trả cho giáo dục bậc cao
  •  15
  • bachelor's degree holder (n)
    người có bằng đại học
  •  15
  • gross enrolment rate (n)
    tổng tỉ lệ nhập học
  •  15
  • socio-economic background (n)
    hoàn cảnh kinh tế-xã hội
  •  15
  • inexorable (a)
    không thể ngăn cản
  •  15
  • compelling reason (n)
    lý do thuyết phục
  •  15
  • the underprivileged (n)
    người có hoàn cảnh khó khăn
  •  15
  • thriving economy (n)
    nền kinh tế phát triển
  •  15
  • tax hikes (n)
    tăng thuế
  •  15