Study

words

  •   0%
  •  0     0     0

  • waft
    thoảng qua
  • firefly
    con đom đóm
  • destination
    đích đến
  • appearance
    hình dáng bề ngoài
  • toddle
    chập chững
  • embrace
    ôm ấp
  • eternity
    vĩnh hằng
  • bày tỏ
    express
  • aromatic
    thơm tho
  • cluster
    chùm, cụm
  • barren
    cằn cỏi
  • nhân viên kiểm lâm
    forest protection oficer
  • tottering
    chập chững
  • scent
    hương thơm
  • plump
    bụ bẫm
  • mẫu đơn
    form
  • fragrance
    mùi hương
  • fill
    điền vô
  • mild
    diệu nhẹ
  • bold
    in đậm
  • cardamon
    thảo quả
  • limping
    tập tễnh
  • meadow
    cánh đồng
  • tiptoeing
    rón rén
  • nước hoa
    perfume