Game Preview

words

  •  English    25     Public
    20.6.2019
  •   Study   Slideshow
  • toddle
    chập chững
  •  5
  • firefly
    con đom đóm
  •  15
  • meadow
    cánh đồng
  •  10
  • mẫu đơn
    form
  •  15
  • fill
    điền vô
  •  15
  • bold
    in đậm
  •  25
  • limping
    tập tễnh
  •  15
  • tiptoeing
    rón rén
  •  15
  • tottering
    chập chững
  •  15
  • cardamon
    thảo quả
  •  15
  • destination
    đích đến
  •  15
  • nước hoa
    perfume
  •  15
  • fragrance
    mùi hương
  •  15
  • bày tỏ
    express
  •  20
  • eternity
    vĩnh hằng
  •  15
  • appearance
    hình dáng bề ngoài
  •  15