Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • bàn chải
    brush (n)
  • có thể đạt được=khả thi =có thể đạt được=phù hợp
    achievable = feasible = viable = attainable = appropriate (a)
  • đồ trang sức
    jewelry (n) /ˈdʒuː.əl.ri/
  • vô gia cư
    homeless (a)
  • ghế bành
    armchair (n) /ˈɑːm.tʃeər/
  • cái chảo
    saucepan (n) /ˈsɔː.spən/
  • phản cảm
    detractive (a)
  • cây kim
    needle (n)
  • cái lưới
    net (n)
  • khá xa
    pretty far
  • đồng hồ báo thức
    alarm clock (n)
  • nằm tại
    locate in (v)
  • vòi sen
    shower (n)
  • khăn tấm
    towel (n) /taʊəl/
  • tủ quần áo
    wardrobe (n)  /ˈwɔː.drəʊb/
  • cung cấp chổ ở = chỗ ở
    accommodate (v) = accommodation (n)
  • chi phis
    expense (n)
  • cái vợt
    racquet (n) /ˈræk.ɪt/
  • gia sư
    tutor (n) /ˈtʃuː.tər/
  • mì ống
    pasta (n)
  • cái búa
    hammer (n)
  • nhìn ra
    look out (v)
  • cái kéo
    scissors (n) /ˈsɪz.əz/
  • hòa binh, yên tĩnh
    peaceful != quiet
  • móng tay
    nails (n)
  • cái gối
    pillow (n)
  • cái lượt chải tóc
    comb /kəʊm/ (n)
  • cái ghim
    pins (n)
  • đồ gốm
    pottery (n) /ˈpɒt.ər.i/
  • khó chịu
    unpleasant = disagreeable = unenjoyable (a)
  • có hai=không thuận lơi
    harmful = pernicious = unfavourable (a)
  • ấm cúm == kín gió
    cozy (a) == Airtight /ˈeə.taɪt/
  • ấm đun nước
    kettle (n) /ˈket.əl/
  • cái xẻng
    spade (n)
  • ga ra
    garage (n) /ˈɡær.ɑːʒ/
  • bang công
    balcony (n) /ˈbæl.kə.ni/
  • cái mềm
    blanket (n)
  • bồn rửa mặt trong nhà tắm
    washbasin (n) /ˈwɒʃˌbeɪ.sən/
  • cái ra nệm
    sheets (n)
  • tầng hầm
    basement (n)
  • thảm tấm
    bath mat (n)
  • có gió lùa
    draughty (a) /ˈdrɑːf.ti/
  • đồ đặt
    stuff (n)
  • tuyệt vời
    wonderful (a)
  • thế giới thực
    reality (n)
  • máy lạnh
    air conditioner (n)
  • hạt giống
    seeds (n)
  • rộng rãi != chật chội
    spacious != cramped
  • bồn rữa
    sink (n)