Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
own
0
%
0
0
0
Back
Restart
bàn chải
brush (n)
Oops!
Okay!
có thể đạt được=khả thi =có thể đạt được=phù hợp
achievable = feasible = viable = attainable = appropriate (a)
Oops!
Okay!
đồ trang sức
jewelry (n) /ˈdʒuː.əl.ri/
Oops!
Okay!
vô gia cư
homeless (a)
Oops!
Okay!
ghế bành
armchair (n) /ˈɑːm.tʃeər/
Oops!
Okay!
cái chảo
saucepan (n) /ˈsɔː.spən/
Oops!
Okay!
phản cảm
detractive (a)
Oops!
Okay!
cây kim
needle (n)
Oops!
Okay!
cái lưới
net (n)
Oops!
Okay!
khá xa
pretty far
Oops!
Okay!
đồng hồ báo thức
alarm clock (n)
Oops!
Okay!
nằm tại
locate in (v)
Oops!
Okay!
vòi sen
shower (n)
Oops!
Okay!
khăn tấm
towel (n) /taʊəl/
Oops!
Okay!
tủ quần áo
wardrobe (n) /ˈwɔː.drəʊb/
Oops!
Okay!
cung cấp chổ ở = chỗ ở
accommodate (v) = accommodation (n)
Oops!
Okay!
chi phis
expense (n)
Oops!
Okay!
cái vợt
racquet (n) /ˈræk.ɪt/
Oops!
Okay!
gia sư
tutor (n) /ˈtʃuː.tər/
Oops!
Okay!
mì ống
pasta (n)
Oops!
Okay!
cái búa
hammer (n)
Oops!
Okay!
nhìn ra
look out (v)
Oops!
Okay!
cái kéo
scissors (n) /ˈsɪz.əz/
Oops!
Okay!
hòa binh, yên tĩnh
peaceful != quiet
Oops!
Okay!
móng tay
nails (n)
Oops!
Okay!
cái gối
pillow (n)
Oops!
Okay!
cái lượt chải tóc
comb /kəʊm/ (n)
Oops!
Okay!
cái ghim
pins (n)
Oops!
Okay!
đồ gốm
pottery (n) /ˈpɒt.ər.i/
Oops!
Okay!
khó chịu
unpleasant = disagreeable = unenjoyable (a)
Oops!
Okay!
có hai=không thuận lơi
harmful = pernicious = unfavourable (a)
Oops!
Okay!
ấm cúm == kín gió
cozy (a) == Airtight /ˈeə.taɪt/
Oops!
Okay!
ấm đun nước
kettle (n) /ˈket.əl/
Oops!
Okay!
cái xẻng
spade (n)
Oops!
Okay!
ga ra
garage (n) /ˈɡær.ɑːʒ/
Oops!
Okay!
bang công
balcony (n) /ˈbæl.kə.ni/
Oops!
Okay!
cái mềm
blanket (n)
Oops!
Okay!
bồn rửa mặt trong nhà tắm
washbasin (n) /ˈwɒʃˌbeɪ.sən/
Oops!
Okay!
cái ra nệm
sheets (n)
Oops!
Okay!
tầng hầm
basement (n)
Oops!
Okay!
thảm tấm
bath mat (n)
Oops!
Okay!
có gió lùa
draughty (a) /ˈdrɑːf.ti/
Oops!
Okay!
đồ đặt
stuff (n)
Oops!
Okay!
tuyệt vời
wonderful (a)
Oops!
Okay!
thế giới thực
reality (n)
Oops!
Okay!
máy lạnh
air conditioner (n)
Oops!
Okay!
hạt giống
seeds (n)
Oops!
Okay!
rộng rãi != chật chội
spacious != cramped
Oops!
Okay!
bồn rữa
sink (n)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies