Game Preview

own

  •  English    49     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • rộng rãi != chật chội
    spacious != cramped
  •  15
  • đồ đặt
    stuff (n)
  •  15
  • nằm tại
    locate in (v)
  •  15
  • bang công
    balcony (n) /ˈbæl.kə.ni/
  •  15
  • nhìn ra
    look out (v)
  •  15
  • chi phis
    expense (n)
  •  15
  • đồng hồ báo thức
    alarm clock (n)
  •  15
  • ghế bành
    armchair (n) /ˈɑːm.tʃeər/
  •  15
  • thảm tấm
    bath mat (n)
  •  15
  • ấm đun nước
    kettle (n) /ˈket.əl/
  •  15
  • cái gối
    pillow (n)
  •  15
  • cái ra nệm
    sheets (n)
  •  15
  • vòi sen
    shower (n)
  •  15
  • bồn rữa
    sink (n)
  •  15
  • khăn tấm
    towel (n) /taʊəl/
  •  15
  • tủ quần áo
    wardrobe (n)  /ˈwɔː.drəʊb/
  •  15