Study

words

  •   0%
  •  0     0     0

  • pacific
    thái bình
  • unimaginative
    thiếu sáng tạo
  • rì rào
    rumbling
  • war
    chiến tranh
  • hoạt bát, sông động
    lively
  • chaos
    hỗn loạn
  • fold
    gấp
  • ầm ào
    roaring
  • crane
    con chim hạc
  • depict
    miêu tả, chụp lại
  • kì lạ
    weird
  • conflict
    xung đột
  • yên binh
    peace
  • sunset
    hoàng hôn
  • cowardly
    hèn nhát
  • tale
    truyện tưởng tượng