Game Preview

words

  •  Vietnamese    16     Public
    cánh chim hòa bình
  •   Study   Slideshow
  • pacific
    thái bình
  •  15
  • war
    chiến tranh
  •  15
  • conflict
    xung đột
  •  15
  • yên binh
    peace
  •  15
  • chaos
    hỗn loạn
  •  15
  • crane
    con chim hạc
  •  15
  • fold
    gấp
  •  15
  • kì lạ
    weird
  •  15
  • tale
    truyện tưởng tượng
  •  15
  • hoạt bát, sông động
    lively
  •  15
  • cowardly
    hèn nhát
  •  15
  • unimaginative
    thiếu sáng tạo
  •  15
  • rì rào
    rumbling
  •  15
  • ầm ào
    roaring
  •  15
  • depict
    miêu tả, chụp lại
  •  15
  • sunset
    hoàng hôn
  •  15