Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 6: listening- global success
0
%
0
0
0
Back
Restart
travel into space /ˈtrævl ˈɪntuː speɪs/
Du Hành Vào Vũ Trụ
Oops!
Okay!
university degree
Bằng đại học
Oops!
Okay!
cosmonaut /ˈkɒz.mə.nɔːt/
Phi hành gia
Oops!
Okay!
Received many awards
Nhận được nhiều giải thưởng
Oops!
Okay!
Potential (n, adj)
Tiềm năng
Oops!
Okay!
Space
Vũ trụ
Oops!
Okay!
Success (n)
Sự thành công
Oops!
Okay!
successfully returned to Earth
Thành công trở về trái đất
Oops!
Okay!
Opportunity (n)
Cơ hội
Oops!
Okay!
Pilot
Phi công
Oops!
Okay!
Officer
Sĩ quan
Oops!
Okay!
female pilot
Phi công nữ
Oops!
Okay!
Air Force officer
Sĩ quan không quân
Oops!
Okay!
Soviet space program /ˈsəʊvɪət speɪs ˈprəʊgræm/
chương trình vũ trụ của Liên Xô
Oops!
Okay!
Complete her/his training
Hoàn thành khóa huấn luyện
Oops!
Okay!
Factory worker
Công nhân nhà máy
Oops!
Okay!
joined a local flying club
tham gia câu lạc bộ bay địa phương
Oops!
Okay!
parachutist /ˈpærəʃuːtɪst/
Vận Động Viên Nhảy Dù
Oops!
Okay!
Workforce (n)
Lực lượng lao động
Oops!
Okay!
Parachute
Bộ môn nhảy dù
Oops!
Okay!
Limit (v)
Hạn chế
Oops!
Okay!
award /əˈwɔːrd/ (n)
Giải Thưởng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies