Study

Cam 15 Test 1.2 Driverless cars

  •   0%
  •  0     0     0

  • reliable
    đáng tin/ ổn định
  • scheme
    chương trình
  • automotive
    xe hơi
  • mile
    dặm
  • target
    mục tiêu
  • replace
    thay thế
  • demand
    nhu cầu
  • regulation
    quy định
  • implication
    ứng dụng (=application)
  • specialised
    chuyên môn hóa
  • trial
    thử nghiệm
  • condition
    điều kiện
  • confidence
    sự tin
  • independent
    độc lập
  • primary cause
    nguyên nhân chính
  • access
    sự tiếp cận
  • autonomy
    tự chủ
  • socialise
    xã giao
  • conventional
    truyền thống
  • population
    dân số
  • efficient
    hiệu quả
  • annual
    hằng năm
  • mass production
    sản xuất hàng loạt
  • respond
    phản ứng
  • significant
    đáng kể
  • responsibility
    trách nhiệm
  • flexible
    linh hoạt
  • error
    lỗi
  • certain
    chắc chắn
  • collision
    sự va chạm
  • pollution
    ô nhiễm
  • vehicle
    phương tiện
  • turnover
    thay đổi
  • conquer
    chinh phục
  • freedom
    tự do
  • exceptional
    khác biệt
  • occupy
    chiếm/ sinh sống
  • disabled
    khuyết tật
  • redundant
    mất việc
  • suit
    phù hợp
  • workable
    khả thi
  • involve
    liên quan
  • purchase
    mua
  • encounter
    gặp phải
  • society
    xã hội
  • boost
    đẩy
  • prediction
    sự dự đoán
  • requirement
    yêu cầu
  • announce
    thông báo
  • individual
    cá nhân
  • contribution
    sự đóng góp
  • beyond
    vượt trên
  • implement
    thực hiện
  • direct benefits
    lợi ích trực tiếp
  • mobility
    sự di chuyển
  • viable
    khả thi (=possible)
  • advance
    tiến bộ/ tiến về phía trước
  • initiatives
    chương trình
  • collide
    va chạm
  • infrastructure
    cơ sở hạ tầng
  • majority
    đa số
  • limited
    hạn chế
  • particular
    cụ thể
  • appropriate
    phù hợp
  • consumer
    người tiêu dụng
  • transition
    thay đổi
  • sector
    lĩnh vực
  • associate
    gắn liền
  • cost savings
    tiết kiệm chi phí
  • available
    sẵn có
  • automation
    sự tự động
  • purpose
    mục đích
  • technical
    kỹ thuật
  • safety
    sự an toàn
  • manufacturing
    sản xuất
  • hurdle
    chướng ngại
  • compensate
    đền bù
  • essential
    quan trọng
  • figures
    số liệu
  • progress
    tiến độ
  • pace
    nhịp độ
  • driverless cars
    xe tự lái
  • assistance
    hỗ trợ
  • operation
    sự vận hành
  • accidents
    tai nạn
  • productive
    năng suất
  • advantage
    lợi ích
  • laboratory
    phòng thí nghiệm
  • capability
    khả năng
  • address the problem
    giải quyết vấn đề
  • intensive
    dồn dập/ dữ dội
  • improvement
    cải tiến
  • incidence
    sự việc
  • adapt
    thích ứng
  • ownership
    sự sở hữu
  • factor
    yếu tố
  • journey
    hành trình