Game Preview

Cam 15 Test 1.2 Driverless cars

  •  English    97     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • driverless cars
    xe tự lái
  •  15
  • sector
    lĩnh vực
  •  15
  • automotive
    xe hơi
  •  15
  • adapt
    thích ứng
  •  15
  • automation
    sự tự động
  •  15
  • manufacturing
    sản xuất
  •  15
  • cost savings
    tiết kiệm chi phí
  •  15
  • significant
    đáng kể
  •  15
  • improvement
    cải tiến
  •  15
  • reliable
    đáng tin/ ổn định
  •  15
  • flexible
    linh hoạt
  •  15
  • mass production
    sản xuất hàng loạt
  •  15
  • vehicle
    phương tiện
  •  15
  • capability
    khả năng
  •  15
  • limited
    hạn chế
  •  15
  • contribution
    sự đóng góp
  •  15