Study

[EN6] UNIT 8_CLOSER LOOK 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • breaktime
    giờ giải lao
  • international
    quốc tế
  • schoolyard
  • competition
    cuộc thi
  • ball
  • contest
    cuộc thi
  • world
    thế giới
  • match
    trận đấu
  • boat
  • champion
    nhà vô địch
  • goggles
  • bycle
    xe đạp
  • Congratulations!
    Chúc mừng!
  • marathon
  • sport shoes
  • badminton
    cầu lông
  • racket