Game Preview

[EN6] UNIT 8_CLOSER LOOK 1

  •  English    17     Public
    sports and games
  •   Study   Slideshow
  • boat
  •  15
  • champion
    nhà vô địch
  •  10
  • competition
    cuộc thi
  •  20
  • goggles
  •  10
  • international
    quốc tế
  •  20
  • racket
  •  15
  • world
    thế giới
  •  15
  • badminton
    cầu lông
  •  10
  • bycle
    xe đạp
  •  10
  • match
    trận đấu
  •  10
  • contest
    cuộc thi
  •  10
  • schoolyard
  •  20
  • breaktime
    giờ giải lao
  •  10
  • sport shoes
  •  25
  • ball
  •  5
  • Congratulations!
    Chúc mừng!
  •  20