Study

CULTURAL DIVERSITY _ BRIGHT 12

  •   0%
  •  0     0     0

  • Follow a tradition
    Tuân theo một truyền thống
  • Superstition
    Sự mê tín
  • Have a traditional wedding ceremony
    Tổ chức lễ cưới truyền thống
  • Ritual
    Nghi lễ
  • Belief
    Niềm tin
  • Unity in diversity
    Thống nhất trong sự đa dạng
  • Traditionally
    Một cách truyền thống
  • Matchmaking process
    Quá trình mai mối
  • Bride and groom
    Cô dâu và chú rể
  • Follow a belief
    Tuân theo một niềm tin
  • Cultural heritage
    Di sản văn hóa
  • Cultural identity
    Bản sắc văn hóa
  • Believe in superstitions
    Tin vào sự mê tín
  • Avoid bad omens
    Tránh điềm xấu
  • Hand down traditions
    Truyền lại truyền thống
  • Give blessings to the couple
    Ban phước lành cho đôi uyên ương
  • Diverse cultural practices
    Các hoạt động văn hóa đa dạng
  • Engagement
    Lễ đính hôn
  • Break with tradition
    Phá vỡ truyền thống
  • Fortune teller
    Thầy bói
  • Engagement ceremony
    Lễ đính hôn
  • Arrange a marriage
    Sắp xếp hôn nhân
  • Practice ancestor worship
    Thực hành thờ cúng tổ tiên
  • Follow the custom of
    Tuân theo phong tục
  • Bring good luck
    Mang lại may mắn
  • Cultural exchange
    Trao đổi văn hóa
  • Hand down traditions
    Truyền lại truyền thống
  • Symbolize
    Tượng trưng cho
  • Ancestor worship
    Thờ cúng tổ tiên
  • Consult a fortune teller
    Hỏi ý kiến thầy bói
  • Wedding ceremony
    Lễ cưới
  • Unity
    Sự đoàn kết
  • Propose to someone
    Cầu hôn ai đó
  • Festive
    Thuộc lễ hội
  • Exchange wedding vows
    Trao lời thề ước hôn nhân
  • Cultural assimilation
    Sự đồng hóa văn hóa
  • Symbolize happiness and prosperity
    Tượng trưng cho hạnh phúc và thịnh vượng
  • Pay respect to ancestors
    Bày tỏ lòng kính trọng với tổ tiên
  • Respect cultural differences
    Tôn trọng sự khác biệt văn hóa
  • Preserve cultural values
    Bảo tồn giá trị văn hóa
  • Generation gap
    Khoảng cách thế hệ
  • Preserve cultural values
    Bảo tồn các giá trị văn hóa
  • Matchmaking
    Sự mai mối
  • Maintain family traditions
    Duy trì truyền thống gia đình
  • Bridge the generation gap
    Thu hẹp khoảng cách thế hệ
  • Proposal
    Lời cầu hôn
  • Break with tradition
    Phá vỡ truyền thống