Game Preview

CULTURAL DIVERSITY _ BRIGHT 12

  •  English    47     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • Wedding ceremony
    Lễ cưới
  •  5
  • Engagement
    Lễ đính hôn
  •  5
  • Superstition
    Sự mê tín
  •  5
  • Ancestor worship
    Thờ cúng tổ tiên
  •  5
  • Matchmaking
    Sự mai mối
  •  5
  • Ritual
    Nghi lễ
  •  5
  • Proposal
    Lời cầu hôn
  •  5
  • Fortune teller
    Thầy bói
  •  5
  • Generation gap
    Khoảng cách thế hệ
  •  5
  • Belief
    Niềm tin
  •  5
  • Traditionally
    Một cách truyền thống
  •  5
  • Symbolize
    Tượng trưng cho
  •  5
  • Festive
    Thuộc lễ hội
  •  5
  • Unity
    Sự đoàn kết
  •  5
  • Preserve cultural values
    Bảo tồn giá trị văn hóa
  •  5
  • Hand down traditions
    Truyền lại truyền thống
  •  5