Study

.... (đã) ... chưa?

  •   0%
  •  0     0     0

  • (uống sâm panh)
  • (đi bão)
  • (ăn thịt tôm)
  • (làm bánh)
  • (ăn thịt bò)
  • (trượt tuyết)
  • (đi Nha Trang)
  • (uống cà phê trứng)
  • (phim kinh dị)
  • (uống nước mía)
  • (hát karaoke)
  • (làm người tuyết)
  • (cưỡi ngựa)
  • (thả diều)
  • (đi Ý)
  • (Chủ nhật) (tập gym) / (tập thể dục)
  • (đi chợ Bến Thành)
  • (hôm qua) (học tiếng Việt)
  • (leo cây) / (trèo cây)
  • (mặc áo dài)
  • (ngủ quên)
  • (thứ Tư) (xong) (viết bài) (trường đại học)
  • (ngủ ở sân bay)