Game Preview

.... (đã) ... chưa?

  •  Vietnamese    23     Public
    Have you ever...?
  •   Study   Slideshow
  • (cưỡi ngựa)
  •  15
  • (uống nước mía)
  •  15
  • (đi Ý)
  •  15
  • (ngủ quên)
  •  15
  • (uống cà phê trứng)
  •  15
  • (phim kinh dị)
  •  15
  • (leo cây) / (trèo cây)
  •  15
  • (ngủ ở sân bay)
  •  15
  • (đi bão)
  •  15
  • (làm người tuyết)
  •  15
  • (trượt tuyết)
  •  15
  • (thả diều)
  •  15
  • (ăn thịt bò)
  •  15
  • (ăn thịt tôm)
  •  15
  • (đi chợ Bến Thành)
  •  15
  • (hôm qua) (học tiếng Việt)
  •  15