Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
IELTS vocabulary
0
%
0
0
0
Back
Restart
các đợt cháy rừng thường xuyên
frequent wildfires
Oops!
Okay!
chấm dứt cái gì, làm cho cái gì không xảy ra
put an end to something
Oops!
Okay!
khan hiếm
scarce (adj)
Oops!
Okay!
góp phần vào việc gì, góp phần gây ra vấn đề gì
contribute to something
Oops!
Okay!
áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với ...
impose stricter punishments on ...
Oops!
Okay!
bị đốn hạ, chặt hạ
to be cut down
Oops!
Okay!
đang trên bờ vực tuyệt chủng
to be on the verge of extinction
Oops!
Okay!
không làm gì, thất bại trong việc gì
fail to do something
Oops!
Okay!
sự mất đi môi trường sống
habitat loss
Oops!
Okay!
khí thải độc hại
hazardous gas emissions
Oops!
Okay!
các đợt hạn hán kéo dài
prolonged droughts
Oops!
Okay!
extreme weather events
các hiện tượng thời tiết cực đoan
Oops!
Okay!
hàng năm
annually = every year
Oops!
Okay!
khó dự đoán
unpredictable (adj)
Oops!
Okay!
suy thoái môi trường
environmental degradation
Oops!
Okay!
các đợt sóng nhiệt gay gắt
severe heatwaves
Oops!
Okay!
trong những thập kỷ gần đây / trong thời gian gần đây / trong những năm gần đây
in recent decades/ in recent times/ in recent years
Oops!
Okay!
nhiên liệu hóa thạch
fossil fuels
Oops!
Okay!
gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với ...
to pose a serious threat to somebody/something
Oops!
Okay!
những hệ thống xử lý chất thải thích hợp
proper waste disposal systems
Oops!
Okay!
khiến ai đó/ thứ gì đó gặp nguy hiểm lớn
to put somebody/something in great danger
Oops!
Okay!
biến đổi khí hậu
climate change
Oops!
Okay!
được/ bị thải ra từ ...
to be released from ...
Oops!
Okay!
các nhà máy năng lượng hóa thạch
fossil fuel power plants
Oops!
Okay!
được/bị thải vào bầu khí quyển/ không khí/ môi trường
to be released into the atmosphere/ the air/ the environment
Oops!
Okay!
các hiện tượng thời tiết cực đoan
extreme weather events
Oops!
Okay!
làm cho cái gì trở nên tồi tệ hơn, xấu hơn, trầm trọng hơn
worsen something
Oops!
Okay!
các đợt sóng nhiệt dữ dội
intense heatwaves = severe heatwaves
Oops!
Okay!
yêu cầu ai đó/ thứ gì đó làm gì
require somebody/ something to do something
Oops!
Okay!
sự xuất hiện thường xuyên của ...
the frequent occurrence of ...:
Oops!
Okay!
mực nước biển dâng cao
rising sea levels
Oops!
Okay!
tài nguyên thiên nhiên
natural resources
Oops!
Okay!
giải quyết vấn đề gì
tackle something = solve something
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies