Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
bai 19
0
%
0
0
0
Back
Restart
thông tin
information (n)
Oops!
Okay!
xuất bản
publish (v)
Oops!
Okay!
nguy hiểm
dangerous (a)
Oops!
Okay!
thú vị, thích thú
enjoyable (a) = interesting = exciting = satisfying = delightful = amusing
Oops!
Okay!
lựa chọn
choose (v) = pick = select = favor = prefer
Oops!
Okay!
nội dung
content (n)
Oops!
Okay!
hình ảnh
image (n)
Oops!
Okay!
suy nghĩ
though (n)
Oops!
Okay!
lợi ích, phúc lợi, trợ cấp
benefit (n)
Oops!
Okay!
được tiếp xức với
be exposed to sth
Oops!
Okay!
chung, phổ biến
common (a) = popular = widespread = prevailing = prevalent
Oops!
Okay!
phong phú,đa dạng
ariety (n)
Oops!
Okay!
giao tiếp
communicate (v) = converse = chat with = talk to
Oops!
Okay!
trợ cấp thất nghiệp
unemployment benefits
Oops!
Okay!
cuộc hội thoại
conversation (n)
Oops!
Okay!
sự tập trung
concentration (n)= immersion = absorption
Oops!
Okay!
lợi ích, điểm thuận lợi
advantage (n)
Oops!
Okay!
cho ai đó biết điều gì đó
inform sb of sth = to notify sb of sth = to advise sb of sth
Oops!
Okay!
tưởng tượng
imagine (v)
Oops!
Okay!
sự kiện
event (n) = occasion = function
Oops!
Okay!
cho phép ai đó truy cập
give sb access to sth
Oops!
Okay!
mua
buy (v) = purchase
Oops!
Okay!
có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hương hơn
outweigh (v) = dominate = eclipse = overshadow
Oops!
Okay!
kết nối cái gì đó với
to link sth with sth = to connect sth with/to sth
Oops!
Okay!
sản xuất
produce (v) = generate = create = manufacture
Oops!
Okay!
sẵn có >< không có sẵn
available (a) >< unavailable (a)
Oops!
Okay!
thay thế
replace (v)
Oops!
Okay!
những đứa trẻ
children (n)
Oops!
Okay!
trẻ em
child (n)
Oops!
Okay!
cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn
revolutionize (v) = transform
Oops!
Okay!
lướt mạng xã hội
surf the Internet
Oops!
Okay!
sự phiền phức, sự quấy rối
disturbance (n)
Oops!
Okay!
gây nghiện
addictive (a) = obsessive
Oops!
Okay!
thiết bị, đồ dùng
gadget (n) = device = appliance = object
Oops!
Okay!
hàng hóa
goods (n) = merchandise = items
Oops!
Okay!
mang theo
bring (v) = carry
Oops!
Okay!
lãng phí thời gian
waste of time
Oops!
Okay!
kẻ trộm
thief (n)
Oops!
Okay!
tư cách đạo đức tốt, cách cư xử tốt
good behavior
Oops!
Okay!
điện thoại di động
mobile (n)
Oops!
Okay!
tiêu cực, không tốt
negative (a) = bad = unfavorable = adverse
Oops!
Okay!
thiệt hại, làm hư hỏng
damage (n) = ravaging = corruption = deterioration = devastation
Oops!
Okay!
sự nguy hiểm
danger (n)
Oops!
Okay!
ở bên trong >< ở bên ngoài
outside (adv) >< inside
Oops!
Okay!
gây trở ngại, rắc rối
interfere with sth
Oops!
Okay!
vấn đề
problem (n) = affair = matter = issue
Oops!
Okay!
cầm tay, có thể mang đi
portable (a):
Oops!
Okay!
trí tưởng tượng
imagination (n)
Oops!
Okay!
sự giáo dục, nền giáo dục
education (n)
Oops!
Okay!
nhận thức được
to be aware of sth
Oops!
Okay!
lối vào, truy cập
access (n)
Oops!
Okay!
Nghĩ ngơi, thư giãn
relax (v) = loosen up = rest = to feel at ease
Oops!
Okay!
suy nghĩ lại
on second thoughts
Oops!
Okay!
ảnh hưởng, tác động
influence (v)
Oops!
Okay!
(tính tình) con nít
childish (a)
Oops!
Okay!
ngay lập tức
instant (a)
Oops!
Okay!
đang gặp nguy hiểm
to be in danger
Oops!
Okay!
tin tức
news (n)
Oops!
Okay!
cướp
steal (v)
Oops!
Okay!
cung cấp nhiều thông tin
informative (a) = enlightening = informatory
Oops!
Okay!
liên quan , thuộc về giáo dục
educational (a)
Oops!
Okay!
phim tài liệu
documentary (n) = documental
Oops!
Okay!
giữ liên lạc với ai đó
to keep in touch with sth = to be in touch with sb = to get in touch with sb = to stay in touch with sb
Oops!
Okay!
báo chí
newspaper (n)
Oops!
Okay!
thái độ, cách cư xử
behavior (n)
Oops!
Okay!
tạp chí
magazine (n)
Oops!
Okay!
hướng, nhắm
direct (v)
Oops!
Okay!
bài báo
article (n)
Oops!
Okay!
phạm tội ăn cắp
commit theft
Oops!
Okay!
cho phép ai làm điều gì đó
allow sb to do sth = to permit sb to do sth
Oops!
Okay!
tiềm kiếm
search for sth = to look for sth = to seek sth
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies