Game Preview

bai 19

  •  English    71     Public
    TELEVISION, INTERNET, PHONES
  •   Study   Slideshow
  • Nghĩ ngơi, thư giãn
    relax (v) = loosen up = rest = to feel at ease
  •  15
  • thú vị, thích thú
    enjoyable (a) = interesting = exciting = satisfying = delightful = amusing
  •  15
  • phong phú,đa dạng
    ariety (n)
  •  15
  • mang theo
    bring (v) = carry
  •  15
  • cung cấp nhiều thông tin
    informative (a) = enlightening = informatory
  •  15
  • nhận thức được
    to be aware of sth
  •  15
  • sự kiện
    event (n) = occasion = function
  •  15
  • phim tài liệu
    documentary (n) = documental
  •  15
  • tiêu cực, không tốt
    negative (a) = bad = unfavorable = adverse
  •  15
  • kết nối cái gì đó với
    to link sth with sth = to connect sth with/to sth
  •  15
  • thái độ, cách cư xử
    behavior (n)
  •  15
  • tư cách đạo đức tốt, cách cư xử tốt
    good behavior
  •  15
  • hướng, nhắm
    direct (v)
  •  15
  • suy nghĩ
    though (n)
  •  15
  • suy nghĩ lại
    on second thoughts
  •  15
  • lãng phí thời gian
    waste of time
  •  15