Study

English Test Prep VOCAB 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • seamlessly
    liền mạch, nhuần nhuyễn
  • advocate for tax policy reforms
    ủng hộ cải cách chính sách thuế
  • revise = amend/ emend/ review
    sửa đổi, xem lại, ôn lại
  • a series/ several series
    một loạt sự kiện
  • the storage closet
    tủ đựng đồ
  • pool-based workouts
    bài luyện tập tại hồ bơi
  • largest distribution center
    trung tâm phân phối lớn nhất
  • stylish
    có phong cách
  • fitness professionals
    chuyên gia thể dục
  • residential units
    đơn vị nhà ở
  • reduced hours
    giảm giờ/ điều chỉnh giờ làm việc ít lại
  • sector
    lĩnh vực/ khu vực area
  • excess inventory
    dư thừa hàng tồn kho
  • eligible
    có đủ điều kiện
  • the part's back-ordered
    bộ phận được đặt hàng trước
  • remain
    còn lại/ đồ ăn thừa
  • deputy director position = associate manager position
    phó giám đốc, quản lí cộng sự
  • the off-season
    mùa thấp điểm
  • be accountable for
    chịu trách nhiệm
  • aquatic
    dưới nước
  • contractor
    nhà thầu
  • refer to
    tham khảo
  • building permit office
    văn phòng cấp giấy phép xây dựng
  • outcome
    kết quả