Game Preview

English Test Prep VOCAB 3

  •  English    24     Public
    English Test Prep VOCAB 3
  •   Study   Slideshow
  • excess inventory
    dư thừa hàng tồn kho
  •  15
  • advocate for tax policy reforms
    ủng hộ cải cách chính sách thuế
  •  15
  • largest distribution center
    trung tâm phân phối lớn nhất
  •  15
  • refer to
    tham khảo
  •  15
  • the part's back-ordered
    bộ phận được đặt hàng trước
  •  15
  • the storage closet
    tủ đựng đồ
  •  15
  • revise = amend/ emend/ review
    sửa đổi, xem lại, ôn lại
  •  15
  • outcome
    kết quả
  •  15
  • remain
    còn lại/ đồ ăn thừa
  •  15
  • a series/ several series
    một loạt sự kiện
  •  15
  • be accountable for
    chịu trách nhiệm
  •  15
  • eligible
    có đủ điều kiện
  •  15
  • the off-season
    mùa thấp điểm
  •  15
  • reduced hours
    giảm giờ/ điều chỉnh giờ làm việc ít lại
  •  15
  • residential units
    đơn vị nhà ở
  •  15
  • sector
    lĩnh vực/ khu vực area
  •  15