Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
E4_ Listening Test 3
0
%
0
0
0
Back
Restart
painting
( danh từ) bức tranh
Oops!
Okay!
main square
(danh từ) quảng trường chính
Oops!
Okay!
horrible
( tính từ) tồi tệ, khủng khiếp
Oops!
Okay!
clever film
bộ phim thông minh
Oops!
Okay!
heard of
( động từ) nghe về
Oops!
Okay!
get the kids' room ready soon
chuẩn bị phòng cho trẻ em sớm
Oops!
Okay!
carry such a big bag
mang một cái túi lớn như vậy
Oops!
Okay!
you ate most of it
Bạn đã ăn hầu hết nó
Oops!
Okay!
except for
ngoại trừ
Oops!
Okay!
exciting fact
sự thật thú vị
Oops!
Okay!
It's all booked
Tất cả được đặt chỗ rồi
Oops!
Okay!
last part
(danh từ) phần cuối
Oops!
Okay!
stop being in such a hurry
đừng vội vã như thế nữa
Oops!
Okay!
the coach
( danh từ) huấn luyện viên
Oops!
Okay!
singing competition
( cụm danh từ) cuộc thi hát
Oops!
Okay!
I can't wait to be a dad
Tôi không thể chờ đợi để trở thành một người cha
Oops!
Okay!
sell
( động từ) bán
Oops!
Okay!
coach
( danh từ) xe khách
Oops!
Okay!
I had a bit of pizza
Tôi đã ăn một ít pizza
Oops!
Okay!
usual love story
câu chuyện tình yêu bình thường
Oops!
Okay!
fish and chips
( danh từ) cá và khoai tây chiên
Oops!
Okay!
a nearby town
( danh từ) thị trấn gần đó
Oops!
Okay!
event
(danh từ) sự kiện
Oops!
Okay!
return a dress
trả lại một chiếc váy
Oops!
Okay!
adventure film
( danh từ) phim phiêu lưu
Oops!
Okay!
strange
( tính từ) kỳ lạ
Oops!
Okay!
I need a bigger size
Tôi cần cái có kích cỡ to hơn
Oops!
Okay!
the actors are great
các diễn viên thật tuyệt vời
Oops!
Okay!
laugh all day
cười cả ngày
Oops!
Okay!
let Mr Fowker know
để cho ông Fowler biết
Oops!
Okay!
too far away from
quá xa từ nơi nào đó
Oops!
Okay!
push me so much
thúc ép tôi nhiều quá
Oops!
Okay!
circus
( danh từ) rạp xiếc
Oops!
Okay!
clouds in the sky
mây trên trời
Oops!
Okay!
chrismas party
( cụm danh từ) bữa tiệc giáng sinh
Oops!
Okay!
wish to enter the competition
mong ước tham gia kỳ thi
Oops!
Okay!
sound better than
nghe hay hơn là
Oops!
Okay!
pasta
( danh từ) mì ống
Oops!
Okay!
railway company
( cụm danh từ)công ty đường sắt
Oops!
Okay!
arrange
( động từ) sắp xếp
Oops!
Okay!
art and music festival
lễ thuật nghệ thuật và âm nhạc
Oops!
Okay!
holiday plans
kế hoạch cho ngày nghỉ
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies