Study

E4_ Listening Test 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • painting
    ( danh từ) bức tranh
  • main square
    (danh từ) quảng trường chính
  • horrible
    ( tính từ) tồi tệ, khủng khiếp
  • clever film
    bộ phim thông minh
  • heard of
    ( động từ) nghe về
  • get the kids' room ready soon
    chuẩn bị phòng cho trẻ em sớm
  • carry such a big bag
    mang một cái túi lớn như vậy
  • you ate most of it
    Bạn đã ăn hầu hết nó
  • except for
    ngoại trừ
  • exciting fact
    sự thật thú vị
  • It's all booked
    Tất cả được đặt chỗ rồi
  • last part
    (danh từ) phần cuối
  • stop being in such a hurry
    đừng vội vã như thế nữa
  • the coach
    ( danh từ) huấn luyện viên
  • singing competition
    ( cụm danh từ) cuộc thi hát
  • I can't wait to be a dad
    Tôi không thể chờ đợi để trở thành một người cha
  • sell
    ( động từ) bán
  • coach
    ( danh từ) xe khách
  • I had a bit of pizza
    Tôi đã ăn một ít pizza
  • usual love story
    câu chuyện tình yêu bình thường
  • fish and chips
    ( danh từ) cá và khoai tây chiên
  • a nearby town
    ( danh từ) thị trấn gần đó
  • event
    (danh từ) sự kiện
  • return a dress
    trả lại một chiếc váy
  • adventure film
    ( danh từ) phim phiêu lưu
  • strange
    ( tính từ) kỳ lạ
  • I need a bigger size
    Tôi cần cái có kích cỡ to hơn
  • the actors are great
    các diễn viên thật tuyệt vời
  • laugh all day
    cười cả ngày
  • let Mr Fowker know
    để cho ông Fowler biết
  • too far away from
    quá xa từ nơi nào đó
  • push me so much
    thúc ép tôi nhiều quá
  • circus
    ( danh từ) rạp xiếc
  • clouds in the sky
    mây trên trời
  • chrismas party
    ( cụm danh từ) bữa tiệc giáng sinh
  • wish to enter the competition
    mong ước tham gia kỳ thi
  • sound better than
    nghe hay hơn là
  • pasta
    ( danh từ) mì ống
  • railway company
    ( cụm danh từ)công ty đường sắt
  • arrange
    ( động từ) sắp xếp
  • art and music festival
    lễ thuật nghệ thuật và âm nhạc
  • holiday plans
    kế hoạch cho ngày nghỉ