Game Preview

E4_ Listening Test 3

  •  42     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • I had a bit of pizza
    Tôi đã ăn một ít pizza
  •  15
  • you ate most of it
    Bạn đã ăn hầu hết nó
  •  15
  • pasta
    ( danh từ) mì ống
  •  15
  • fish and chips
    ( danh từ) cá và khoai tây chiên
  •  15
  • arrange
    ( động từ) sắp xếp
  •  15
  • circus
    ( danh từ) rạp xiếc
  •  15
  • It's all booked
    Tất cả được đặt chỗ rồi
  •  15
  • holiday plans
    kế hoạch cho ngày nghỉ
  •  15
  • railway company
    ( cụm danh từ)công ty đường sắt
  •  15
  • coach
    ( danh từ) xe khách
  •  15
  • the coach
    ( danh từ) huấn luyện viên
  •  15
  • singing competition
    ( cụm danh từ) cuộc thi hát
  •  15
  • chrismas party
    ( cụm danh từ) bữa tiệc giáng sinh
  •  15
  • wish to enter the competition
    mong ước tham gia kỳ thi
  •  15
  • let Mr Fowker know
    để cho ông Fowler biết
  •  15
  • clouds in the sky
    mây trên trời
  •  15