Study

Air travel

  •   0%
  •  0     0     0

  • Tờ khai hải quan
    customs form
  • Xác nhận
    confirm
  • Ngăn chứa đồ trên đầu
    overhead compartment
  • Lên máy bay
    board/ on board
  • Kiểm tra vé của bạn
    check your ticket
  • Tạp chí
    magazine
  • Tai nghe
    headphones
  • Thắt dây an toàn
    fasten your seatbelt
  • Hàng ghế cạnh cửa thoát hiểm
    exit row
  • Màn hình TV
    TV screen
  • Bật lên
    turn on
  • Phục vụ (v)
    serve
  • truyền cái gì cho ai
    pass sth to sb
  • Túi ghế
    seat pocket
  • Đặt món
    order
  • Ghế cạnh cửa sổ
    window seat
  • Đổi chỗ của tôi
    change my seat
  • Thẻ hướng dẫn an toàn
    safety instruction card
  • nhiễu động không khí
    turbulence
  • Không thoải mái
    uncomfortable
  • Điền vào
    fill out
  • bị xóc/ bị rung lắc (máy bay)
    bumpy (adj)
  • Biển báo cấm hút thuốc
    No Smoking sign
  • Ghế khác
    different seat
  • Thoải mái
    comfortable
  • Tiếp viên hàng không
    flight attendant
  • Chúng ta sẽ hạ cánh sớm
    we'll be landing shortly
  • Phi công
    pilot
  • Ghế cạnh lối đi
    aisle seat
  • Tôi sẽ kiểm tra các ghế trống
    I'll check for available seats
  • Hạng thương gia
    business class
  • Dây an toàn
    seat belt
  • Hành khách
    passenger
  • Ghế đúng
    correct seat
  • kéo ghế về phía trước
    put your seat forward
  • Hạng phổ thông
    economy class
  • Thu tai nghe
    collect the headphones