Game Preview

Air travel

  •  English    37     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Biển báo cấm hút thuốc
    No Smoking sign
  •  15
  • Tờ khai hải quan
    customs form
  •  15
  • Tai nghe
    headphones
  •  15
  • Dây an toàn
    seat belt
  •  15
  • Ghế cạnh lối đi
    aisle seat
  •  15
  • Ghế cạnh cửa sổ
    window seat
  •  15
  • Thẻ hướng dẫn an toàn
    safety instruction card
  •  15
  • Ngăn chứa đồ trên đầu
    overhead compartment
  •  15
  • kéo ghế về phía trước
    put your seat forward
  •  15
  • Điền vào
    fill out
  •  15
  • Chúng ta sẽ hạ cánh sớm
    we'll be landing shortly
  •  15
  • Hàng ghế cạnh cửa thoát hiểm
    exit row
  •  15
  • Phi công
    pilot
  •  15
  • Bật lên
    turn on
  •  15
  • Thắt dây an toàn
    fasten your seatbelt
  •  15
  • Thu tai nghe
    collect the headphones
  •  15