Study

voca

  •   0%
  •  0     0     0

  • kẹt xe, tắc nghẽn
    traffic jam= congrestion /kənˈdʒes.tʃən/
  • có khả năng giao tiếp tốt
    have great interpersonal skills=have great communication skills
  • cũng cố mối quan hệ
    strengthen relationship
  • cơ hội giáo dục
    educational opportunities
  • độc lập != phụ thuộc vào
    independent (a) != dependent on
  • đầy yêu thương
    loving (a)
  • tăng tính sáng tạo
    boost creativity
  • có kĩ năng giải quyết vấn đề
    have problem solving skills
  • lý tưởng
    ideal ( a) /aɪˈdiː.əl/
  • cặp đôi
    couple (n) /ˈkʌp.əl/
  • giàu kinh nghiệm
    be experienced (a) /ɪkˈspɪə.ri.ənst/
  • có thái độ làm việc tốt
    have a good working attitude
  • giết thời gian
    kill time
  • kết hôn lại
    remarry (v) /ˌriːˈmær.i/
  • về sức khỏe
    healthy (adj)
  • biết ơn
    grateful(a) /ˈɡreɪt.fəl/
  • có tinh thần trách nhiệm
    have a sense of responsibility
  • cơ sở vật chất
    facilities (n) /fəˈsɪl.ə.ti/
  • cuộc sống về đêm
    nightlife
  • chi phí sống
    cost of living
  • sự thật
    truth (n) /truːθ/
  • vùng lân cận
    neighbourhood (n) /ˈneɪ.bə.hʊd/
  • nuôi dưỡng
    bring up (v)
  • quyền tự do ngôn luận
    the right free speech
  • thân thiết
    close (adj) /kləʊz/
  • ô nhiễm không khí/nước/tiếng ồn
    air/water/noise pollution
  • thật tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ
    cool (adj) /kuːl/
  • riêng tư
    private (a) /ˈpraɪ.vət/
  • bình thường
    ordinary (a) /ˈɔː.dən.əri/
  • bạn gái, người yêu nữ
    girlfriend (n)
  • phòng trưng bày
    gallery (n)
  • đã ly hôn
    divorced (adj) /dɪˈvɔːst/
  • có niềm đam mê về
    be passionate about (a) /ˈpæʃ.ən.ət/
  • căn hộ chung cư
    flat (n) /flæt/
  • giới thiệu ai đó với ai đó
    introduce someone to someone
  • mở rộng kiến thức
    expand /ɪkˈspænd/ /increase knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/
  • cuộc sống nhàn nhạ
    life of leisure
  • tiền thuê nhà
    rent (n)
  • tự tin
    confident (adj) /ˈkɒn.fɪ.dənt/
  • hoạt động giải trí
    leisure activities=entertaining activities= recreational activities/ˌrek.riˈeɪ.ʃən.əl/
  • hào phóng
    generous (adj) /ˈdʒen.ər.əs/
  • có tinh thần học hỏi
    have a willingness to learn
  • không có ai trong
    neitrher of + N
  • cơ hội công việc
    job/employment opportunities
  • sức khỏe
    health (n)
  • thư giản, giảm stress
    unwind (v) /ʌnˈwaɪnd/ = reduce stress = relax (v)
  • tâm trạng
    mood (n) /muːd/
  • có tư duy tích cực
    have a positive mindset /ˈpɒz.ə.tɪv/ /ˈmaɪnd.set/
  • thời gian gải trí
    leisure time
  • cơ sở hạ tầng
    infrastructure (n) /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
  • sự tin tưởng
    trust (n) /trʌst/
  • người lạ
    stranger (n) /ˈstreɪn.dʒər/
  • sự tôn trọng
    respect(n)
  • cảm tháy tự tin hơn
    feel more confident
  • tầng + STT
    STT + floor
  • người dân thành phố
    local/city dwellers /ˈdwel.ər/ =urban citizens /ˈsɪt.ɪ.zən/= city inhabitant /ɪnˈhæb.ɪ.tənt/
  • mật độ dân số cao
    low/high population density /ˈden.sə.t̬i/
  • tỉ lệ có việc làm/ thất nghiệm
    employment/unemployment rate
  • xin lỗi
    apologise(v) /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ +for
  • thề
    vow (v) /vaʊ/
  • nhiếp ảnh
    photography (n) /fəˈtɒɡ.rə.fi/
  • dữ dáng
    get lean= get into shape /liːn/ /ʃeɪp/
  • tôn trọng
    respect (v) /rɪˈspekt/
  • kiên nhẫn
    patient (a) /ˈpeɪ.ʃənt/
  • thuê nhà
    rent (v)
  • đọc thân
    single (a)
  • cung cấp thêm thu nhập
    provide extra income
  • khách
    guest (n)/ɡest/
  • bạn trai, người yêu nam
    boyfriend (n) /ˈbɔɪ.frend/
  • chăm chỉ
    be hard working (a)
  • bảo vệ
    defend (v) /dɪˈfend/
  • nhận ra
    recognise (v) /ˈrek.əɡ.naɪz/
  • trung thành
    loyal (a) /ˈlɔɪ.əl/
  • giàu năng lượng
    be energetic (a) /ˌen.əˈdʒet.ɪk/
  • tin tưởng
    trust (v) /trʌst/
  • giải trí
    leisure (n) /ˈleʒ.ər/
  • máy bay
    airplane (n) /ˈeə.pleɪn/