Game Preview

voca

  •  English    77     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • giàu năng lượng
    be energetic (a) /ˌen.əˈdʒet.ɪk/
  •  15
  • giàu kinh nghiệm
    be experienced (a) /ɪkˈspɪə.ri.ənst/
  •  15
  • chăm chỉ
    be hard working (a)
  •  15
  • có tinh thần trách nhiệm
    have a sense of responsibility
  •  15
  • nuôi dưỡng
    bring up (v)
  •  15
  • có tinh thần học hỏi
    have a willingness to learn
  •  15
  • có khả năng giao tiếp tốt
    have great interpersonal skills=have great communication skills
  •  15
  • có niềm đam mê về
    be passionate about (a) /ˈpæʃ.ən.ət/
  •  15
  • có kĩ năng giải quyết vấn đề
    have problem solving skills
  •  15
  • có thái độ làm việc tốt
    have a good working attitude
  •  15
  • có tư duy tích cực
    have a positive mindset /ˈpɒz.ə.tɪv/ /ˈmaɪnd.set/
  •  15
  • thư giản, giảm stress
    unwind (v) /ʌnˈwaɪnd/ = reduce stress = relax (v)
  •  15
  • giết thời gian
    kill time
  •  15
  • tăng tính sáng tạo
    boost creativity
  •  15
  • dữ dáng
    get lean= get into shape /liːn/ /ʃeɪp/
  •  15
  • cung cấp thêm thu nhập
    provide extra income
  •  15