Study

Bai doc 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • applicant
    người nộp đơn
  • voucher
    phiếu giảm giá
  • already
    rồi
  • minimum
    tối thiểu
  • eligible
    đủ điều kiện
  • demand
    nhu cầu
  • residence
    chỗ ở
  • course
    khóa học
  • allowance
    trợ cấp
  • accommodation
    chỗ ở
  • reference
    thư giới thiệu
  • personal expense
    chi phí cá nhân
  • gain
    đạt được
  • obtain
    có được
  • airfare
    vé máy bay
  • scholars
    người học giả
  • return
    trở về
  • ability
    khả năng
  • qualifications
    bằng cấp
  • high
    cao
  • dependent
    phụ thuộc
  • paid
    được chi trả
  • winner
    người thắng
  • intend
    dự định
  • academic
    học thuật
  • evidence
    bằng chứng
  • scholarship
    học bổng
  • supervisors
    người giám sát
  • exceed
    vượt quá
  • amount
    lượng
  • excess baggage
    hành lý vượt mức
  • at least
    ít nhất
  • airline
    hãng hàng không
  • airport
    sân bay
  • distance
    khoảng cách
  • chosen field
    lĩnh vực được chọn
  • assist
    giúp đỡ
  • produce
    tạo ra
  • campus
    khuôn viên
  • over
    vượt hơn
  • length
    độ dài
  • travel expense
    chi phí đi lại
  • requirement
    yêu cầu
  • apply
    nộp đơn xin
  • award
    giải thưởng