Game Preview

Bai doc 2

  •  English    45     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • scholarship
    học bổng
  •  15
  • requirement
    yêu cầu
  •  15
  • apply
    nộp đơn xin
  •  15
  • applicant
    người nộp đơn
  •  15
  • ability
    khả năng
  •  15
  • academic
    học thuật
  •  15
  • qualifications
    bằng cấp
  •  15
  • gain
    đạt được
  •  15
  • already
    rồi
  •  15
  • at least
    ít nhất
  •  15
  • chosen field
    lĩnh vực được chọn
  •  15
  • produce
    tạo ra
  •  15
  • evidence
    bằng chứng
  •  15
  • reference
    thư giới thiệu
  •  15
  • supervisors
    người giám sát
  •  15
  • award
    giải thưởng
  •  15