Study

Bai đoc 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • hip
    hông
  • appearance
    ngoại hình
  • stand up
    đứng lên
  • dirty
  • change
    thay đổi
  • occur
    xảy ra
  • your own
    của riêng bạn
  • note
    ghi chú
  • recommend
    đề xuất
  • messy
    lộn xộn
  • such as
    như là
  • waist
    eo
  • appropriate
    phù hợp
  • allowance
    tiền trợ
  • casual
    thông thường
  • normal
    bình thường
  • hoodies
    áo có mũ
  • receive
    nhận
  • record
    ghi nhận
  • lockers
    tủ khóa
  • advise
    khuyên
  • towel
    khăn
  • accept
    chấp nhận
  • contact
    liên hệ
  • carry out
    tiến hành
  • measurements
    số đo
  • rubber
    cao su
  • put on
    mặc vào
  • process
    quá trình
  • effort
    nỗ lực
  • extremely
    cực kỳ
  • in case
    trong trường hợp
  • lock
    ổ khóa
  • facilities
    cơ sở vật chất
  • respect
    tôn trọng
  • personal item
    món đồ cá nhân
  • similar tops
    các loại áo tương tự
  • standard
    tiêu chuẩn
  • arrive
    đến nơi
  • involve
    bao gồm
  • take time off
    nghỉ làm/ học
  • name tag
    bảng tên
  • chest
    ngực
  • up to you
    tùy bạn
  • slip
    trượt
  • task
    nhiệm vụ
  • dress (v)
    ăn mặc
  • infection
    nhiễm trùng
  • chain
    chuỗi
  • assist
    giúp đỡ
  • on duty
    trong ca trực
  • instruction
    hướng dẫn
  • acceptable
    có thể chấp nhận