Game Preview

Bai đoc 1

  •  English    53     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • instruction
    hướng dẫn
  •  15
  • dress (v)
    ăn mặc
  •  15
  • standard
    tiêu chuẩn
  •  15
  • extremely
    cực kỳ
  •  15
  • appearance
    ngoại hình
  •  15
  • carry out
    tiến hành
  •  15
  • chain
    chuỗi
  •  15
  • advise
    khuyên
  •  15
  • note
    ghi chú
  •  15
  • chest
    ngực
  •  15
  • waist
    eo
  •  15
  • hip
    hông
  •  15
  • measurements
    số đo
  •  15
  • assist
    giúp đỡ
  •  15
  • process
    quá trình
  •  15
  • name tag
    bảng tên
  •  15