Study

31/12

  •   0%
  •  0     0     0

  • shock
    cú sốc
  • success
    thành công
  • post
    vị trí (position)
  • purchase
    mua
  • offer
    đề xuất/ cho
  • ability
    năng lực
  • reference letter
    thư giới thiệu
  • serious
    nghiêm túc
  • huge difference
    sự khác biệt rất lớn
  • course
    khóa học
  • relevant
    có liên quan
  • rights
    quyền
  • no longer
    không còn
  • copy
    bản sao
  • show
    cho thấy
  • personal
    cá nhân
  • current requirements
    yêu cầu hiện nay
  • apply for
    nộp đơn xin
  • work-related
    liên quan đến công việc
  • target
    mục tiêu
  • carry out research
    tiến hành nghiên cứu
  • contain
    chứa
  • advantage
    lợi thế
  • commitment
    cam kết
  • relations
    mối quan hệ
  • exit
    đi ra
  • list
    danh sách
  • common
    thông thường
  • advice
    lời khuyên (=tips)
  • cope with
    đối phó với (=deal with)
  • suddenly
    đột ngột
  • valuable
    giá trị
  • advance
    thăng tiến/ tiến bộ
  • positive
    tích cực
  • reduce
    giảm
  • boss
    sếp
  • invest
    đầu tư
  • career
    sự nghiệp
  • job search
    tìm việc
  • enhance skills
    nâng cao các kỹ năng
  • initial steps
    những bước ban đầu
  • contract
    hợp đồng
  • consultant
    tư vấn
  • action
    hành động
  • useful
    hữu ích
  • rush
    vội vàng
  • chance
    cơ hội
  • industry
    ngành
  • receive
    nhận
  • barrier
    rào cản
  • direction
    phương hướng
  • select
    chọn
  • experience
    kinh nghiệm/ trải nghiệm
  • specialise
    chuyên môn
  • tips
    lời khuyên
  • professional
    chuyên nghiệp
  • panic
    hoảng sợ
  • role
    vị trí/ vai trò
  • redundant
    thôi việc
  • obtain
    lấy được
  • qualification
    bằng cấp
  • consider
    cân nhắc
  • amount of time
    lượng thời gian
  • introduction
    giới thiệu
  • identify
    xác định
  • sector
    ngành (=industry)
  • keep calm
    giữ bình tĩnh
  • enable
    cho phép (allow_
  • gap
    khoảng trống
  • assess
    đánh giá
  • angry
    tức giận
  • document
    tài liệu
  • workforce
    lực lượng lao động
  • continuous
    liên tục
  • organisation
    tổ chức
  • prevent
    ngăn chặn
  • deal with
    đối phó với
  • enroll
    đăng ký học
  • enter
    đi vào
  • lay off
    sa thải
  • sign up
    đăng ký
  • move on
    đi tiếp