Game Preview

31/12

  •  English    82     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • redundant
    thôi việc
  •  15
  • reduce
    giảm
  •  15
  • workforce
    lực lượng lao động
  •  15
  • no longer
    không còn
  •  15
  • ability
    năng lực
  •  15
  • deal with
    đối phó với
  •  15
  • tips
    lời khuyên
  •  15
  • cope with
    đối phó với (=deal with)
  •  15
  • panic
    hoảng sợ
  •  15
  • common
    thông thường
  •  15
  • rush
    vội vàng
  •  15
  • shock
    cú sốc
  •  15
  • suddenly
    đột ngột
  •  15
  • action
    hành động
  •  15
  • keep calm
    giữ bình tĩnh
  •  15
  • list
    danh sách
  •  15