Study

Vocabulary revision unit 4 grade 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • show (n)
    Buổi trình diễn/chương trình
  • always (adv)
    Luôn luôn
  • stand (n)
    Quầy bán hàng
  • buy (v)
    Mua
  • Truyền thống
    traditional (adj)
  • Hoa quả
    fruit (n)
  • sometimes (adv)
    Thỉnh thoảng
  • rarely (adv)
    Hiếm khi
  • Buổi diễu hành
    parade (n)
  • fashion (n)
    Thời trang
  • Kẹo
    candy (n)
  • often (adv)
    Thường
  • Hoa
    flower (n)
  • puppet (n)
    Con rối
  • Trang trí
    decorate (v)
  • talent (n)
    Tài năng
  • usually (adv)
    Thường xuyên
  • Thăm/tham quan
    visit (v)
  • never (adv)
    Không bao giờ
  • performance (n)
    Buổi trình diễn
  • Quà tặng
    gift (n)
  • tug of war (n)
    Kéo co
  • Pháo hoa
    fireworks (n)
  • Tiền lì xì
    lucky money (n)
  • music (n)
    Âm nhạc