Game Preview

Vocabulary revision unit 4 grade 6

  •  English    25     Public
    Vocabulary unit 4 (I-learn smart world book)
  •   Study   Slideshow
  • always (adv)
    Luôn luôn
  •  15
  • never (adv)
    Không bao giờ
  •  15
  • often (adv)
    Thường
  •  15
  • rarely (adv)
    Hiếm khi
  •  15
  • sometimes (adv)
    Thỉnh thoảng
  •  15
  • usually (adv)
    Thường xuyên
  •  15
  • fashion (n)
    Thời trang
  •  15
  • music (n)
    Âm nhạc
  •  15
  • performance (n)
    Buổi trình diễn
  •  15
  • puppet (n)
    Con rối
  •  15
  • show (n)
    Buổi trình diễn/chương trình
  •  15
  • stand (n)
    Quầy bán hàng
  •  15
  • talent (n)
    Tài năng
  •  15
  • tug of war (n)
    Kéo co
  •  15
  • buy (v)
    Mua
  •  15
  • Kẹo
    candy (n)
  •  15