Study

Vocabulary revision unit 3 grade 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • vui vẻ, hài hước
    funny (adj)
  • trò chơi điện tử
    video game (n)
  • phim điện ảnh
    movie (n)
  • badminton (n)
    cầu lông
  • bánh pi-za
    pizza (n)
  • Ti vi
    TV (n)
  • beach (n)
    bãi biển
  • blond (adj)
    (tóc) vàng
  • thân thiện
    friendly (adj)
  • long (adj)
    dài
  • brown (adj)
    màu nâu
  • bữa tiệc
    party (n)
  • slim (adj)
    gầy, thon thả
  • tử tế
    kind (adj)
  • bơi lội
    swimming (n)
  • cake (n)
    bánh
  • hay giúp đỡ, có ích
    helpful (adj)
  • glasses (n)
    mắt kính
  • tall (adj)
    cao
  • short (adj)
    ngắn
  • red (adj)
    màu đỏ
  • trung tâm thương mai
    mall (n)
  • barbecue (n)
    tiệc nướng ngoài trời
  • blue (adj)
    màu xanh dương