Game Preview

Vocabulary revision unit 3 grade 6

  •  English    24     Public
    Vocabulary unit 3 (I-learn smart world book)
  •   Study   Slideshow
  • blond (adj)
    (tóc) vàng
  •  15
  • blue (adj)
    màu xanh dương
  •  15
  • brown (adj)
    màu nâu
  •  15
  • glasses (n)
    mắt kính
  •  15
  • long (adj)
    dài
  •  15
  • red (adj)
    màu đỏ
  •  15
  • short (adj)
    ngắn
  •  15
  • slim (adj)
    gầy, thon thả
  •  15
  • tall (adj)
    cao
  •  15
  • badminton (n)
    cầu lông
  •  15
  • barbecue (n)
    tiệc nướng ngoài trời
  •  15
  • beach (n)
    bãi biển
  •  15
  • cake (n)
    bánh
  •  15
  • trung tâm thương mai
    mall (n)
  •  15
  • phim điện ảnh
    movie (n)
  •  15
  • bữa tiệc
    party (n)
  •  15