Study

Vocabular revision unit 2 grade 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • I.T (Information Technology) (n)
    môn Tin học
  • Literature (n)
    môn Văn học/ Ngữ văn
  • kỳ ảo
    fantasy (n)
  • sự kiện
    event (n)
  • geography (n)
    môn Địa lý
  • drama club (n)
    câu lạc bộ kịch
  • xinh đẹp
    beautiful (adj)
  • lạ
    strange (adj)
  • Nhà văn, tác giả
    author (n)
  • Yên bình/ thanh bình
    peaceful (adj)
  • Music (n)
    môn Âm nhạc
  • biology (n)
    môn Sinh học
  • indoor (adj)
    trong nhà
  • activity (n)
    hoạt động
  • arts and crafts (n)
    thủ công mỹ nghê
  • bí ẩn
    mystery (n)
  • sign up (v)
    đăng ký
  • thủ đô
    capital (n)
  • P.E (Physical Education) (n)
    môn Thể dục / Thể chất
  • act (v)
    hành động, làm cái gì đó, diễn
  • Physics (n)
    môn Vật lý
  • outdoor (adj)
    ngoài trời
  • tiểu thuyết
    novel (n)
  • bí mật
    secret (n)
  • cuộc phiêu lưu
    adventure (n)
  • history (n)
    môn Lịch sử